feast day

feast day

The family gathers for a large meal on the feast day.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ, ngày hội, ngày được chỉ định để tổ chức ăn mừng, thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống. "Feast day" có thể ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng, ngày lễ của một vị thánh, hoặc ngày đặc biệt trong năm để cộng đồng cùng nhau ăn uống, vui chơi.

dụ sử dụng
  • (Giáng sinh một ngày lễ lớn đối với người theo đạo Thiên chúa trên khắp thế giới.)
  • (Ngôi làng tổ chức ngày lễ của vị thánh bảo trợ bằng một cuộc diễu hành hoành tráng.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, ngày lễ bao gồm các món ăn đặc biệt tụ họp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feast day" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (Công giáo, Chính thống giáo) để chỉ ngày kính nhớ một vị thánh, nhưng cũng có thể dùng rộng rãi cho các ngày lễ dân gian.
    • The Feast of the Assumption is a holy day of obligation. (Lễ Đức Mẹ Lên Trời ngày lễ buộc phải tham dự thánh lễ.)
  • "Feast day" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một ngày đặc biệt vui vẻ hoặc đầy ắp niềm vui.
    • For the children, the first day of summer vacation felt like a feast day. (Đối với trẻ, ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè giống như một ngày lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Feast (danh từ): bữa tiệc lớn, lễ hội; cũng có thể động từ (ăn tiệc).
  • Festival (danh từ): lễ hội (thường quy mô lớn hơn, bao gồm nhiều hoạt động).
  • Holy day (danh từ): ngày thánh, ngày lễ tôn giáo.
  • Holiday (danh từ): ngày nghỉ lễ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtăn uống).
Từ đồng nghĩa
  • Day of celebration: ngày kỷ niệm, ngày ăn mừng.
  • Red-letter day: ngày đáng nhớ, ngày trọng đại (thường dùng trong văn nói).
  • Fête (từ mượn tiếng Pháp): lễ hội ngoài trời, thườngăn uống.
Thành ngữ liên quan
  • "Make a feast day of it": biến một ngày bình thường thành ngày lễ bằng cách tổ chức ăn uống, vui chơi.
    • We decided to make a feast day of it and ordered a huge dinner. (Chúng tôi quyết định biến hôm nay thành ngày lễ gọi một bữa tối thịnh soạn.)